FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 15/04
Chelsea
-0 1.06
+0 0.80
3.5 1.30
u 0.45
2.55
2.40
3.30
-0 1.06
+0 0.50
1.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion
Joel Veltman
Kiến tạo: Mykhailo Mudryk
Julio Cesar EncisoRa sân: Joel Veltman
Danny WelbeckRa sân: Evan Ferguson
1 - 1 Danny Welbeck Kiến tạo: Pascal Gross
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Wesley Fofana
Ra sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Raheem Sterling
1 - 2 Julio Cesar Enciso Kiến tạo: Solomon March
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Robert Sanchez
Jan Paul Van HeckeRa sân: Adam Webster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 33 | 60% | 0 | 1 | 78 | 7.67 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 20 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 19 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 66 | 6.44 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 4 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 68 | 6.69 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 60 | 7.96 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.19 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 35 | 7.89 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 0 | 99 | 6.57 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 1 | 59 | 7.66 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 73 | 6.63 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 46 | 7.08 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 46 | 8.75 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

