FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 03/12
Chelsea 1
-1 0.98
+1 0.88
4.5 1.05
u 0.70
1.54
4.70
4.05
-0 0.98
+0 1.25
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Benoit Badiashile Mukinayi
Kiến tạo: Nicolas Jackson
2 - 1 Facundo Buonanotte Kiến tạo: Adam Lallana
Jack Hinshelwood

Kaoru MitomaRa sân: Facundo Buonanotte
Pascal GrossRa sân: Carlos Baleba
James MilnerRa sân: Jack Hinshelwood
Igor Julio dos Santos de Paulo
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Adam Lallana
James Milner
Pascal Gross
Ra sân: Raheem Sterling
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Benicio Baker BoaiteyRa sân: Igor Julio dos Santos de Paulo
3 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: James Milner
João Pedro Junqueira de Jesus
Adingra Simon Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 1 | 28 | 5.28 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 7.07 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.48 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.27 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 5.88 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.18 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

