FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brighton Hove Albion, 01h45 ngày 28/09
Chelsea
-0.25 0.86
+0.25 0.94
3.25 0.95
u 0.75
2.08
2.80
3.60
-0 0.86
+0 1.15
1.25 0.85
u 0.85
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brighton Hove Albion
Carlos Baleba
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Solomon MarchRa sân: Anssumane Fati
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Billy GilmourRa sân: Carlos Baleba
Danny WelbeckRa sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Jack HinshelwoodRa sân: Mahmoud Dahoud
Ra sân: Ian Maatsen
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Adam LallanaRa sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.48 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

