FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Burnley, 22h00 ngày 21/02
Chelsea 1
-1.75 0.90
+1.75 0.98
2.5 0.44
u 1.62
1.19
9.90
6.00
-0.75 0.90
+0.75 0.93
1.25 0.80
u 1.00
1.63
7.2
2.7
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Burnley
Kiến tạo: Pedro Neto
Hannibal Mejbri
Lucas Pires SilvaRa sân: Kyle Walker
James Ward ProwseRa sân: Chimuanya Ugochukwu

Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Jacob Bruun LarsenRa sân: Josh Laurent
Ra sân: Malo Gusto
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Loum TchaounaRa sân: Bashir Humphreys
Ashley BarnesRa sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: Reece James
1 - 1 Zian Flemming Kiến tạo: James Ward Prowse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 58 | 7.81 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 77 | 7.03 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 7.19 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 84 | 6.26 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 0 | 103 | 6.55 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 5.97 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 93 | 6.29 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 7.62 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 46 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

