FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Crystal Palace, 20h00 ngày 17/08
Chelsea
-1 0.92
+1 0.96
2.5 0.73
u 1.05
1.84
3.70
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
2.4
4.33
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Crystal Palace
Eberechi Eze Goal cancelled
Daniel Munoz
Jean Philippe Mateta
Will Hughes
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Will Hughes
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Reece James
Justin DevennyRa sân: Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 69 | 63 | 91.3% | 6 | 1 | 94 | 7.8 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 12 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 1 | 2 | 115 | 7.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Liam Delap | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 5 | 99 | 7.3 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

