FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Everton, 18h30 ngày 26/04
Chelsea
-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.5 0.65
u 1.15
1.42
6.20
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.93
1.25 1.05
u 0.80
1.91
6.5
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Everton
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Carlos AlcarazRa sân: Iliman Ndiaye
Dwight McneilRa sân: Jack Harrison
Youssef ChermitiRa sân: Beto Betuncal
Ashley YoungRa sân: Nathan Patterson
Ra sân: Romeo Lavia
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 1 | 41 | 6.93 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 84 | 7.27 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 68 | 7.09 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 7.15 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 47 | 7.37 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 66 | 7.16 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.14 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 46 | 7.29 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 69 | 7.2 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 60 | 6.28 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 5.19 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 69 | 6.82 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

