FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Everton, 00h30 ngày 19/03
Chelsea
-1 0.84
+1 1.02
3.5 1.45
u 0.30
1.40
6.60
4.20
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Everton
Idrissa Gana Gueye
Dwight Mcneil
Ra sân: Christian Pulisic
1 - 1 Abdoulaye Doucoure Kiến tạo: James Tarkowski
Ellis SimmsRa sân: Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Mateo Kovacic
Vitaliy MykolenkoRa sân: Seamus Coleman
Ra sân: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Wesley Fofana
2 - 2 Ellis Simms Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 1 | 84 | 6.68 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 5.92 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 2 | 64 | 7.65 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 61 | 48 | 78.69% | 13 | 3 | 96 | 7.76 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 6 | 4 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 49 | 7.95 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.63 | |
| 4 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 68 | 6.93 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 85 | 7.05 | |
| 30 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.91 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 48 | 6.67 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 38 | 7.09 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 7.42 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 10 | 40% | 2 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 7.05 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

