FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Fulham, 22h00 ngày 26/12
Chelsea
-1.25 1.02
+1.25 0.84
2.5 0.50
u 1.63
1.42
5.70
4.50
-0.5 1.02
+0.5 0.85
1.25 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Fulham
Kiến tạo: Levi Samuels Colwill
Sasa Lukic
Joachim Andersen
Harry WilsonRa sân: Adama Traore Diarra
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Nicolas Jackson
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
1 - 1 Harry Wilson Kiến tạo: Timothy Castagne
1 - 2 Rodrigo Muniz Carvalho Kiến tạo: Sasa Lukic
Antonee Robinson
Ryan SessegnonRa sân: Alex Iwobi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 69 | 6.18 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 47 | 6.71 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 73 | 6.27 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 0 | 64 | 7.76 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 77 | 6.01 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 68 | 57 | 83.82% | 2 | 0 | 81 | 6.77 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 3 | 76 | 7.3 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 8.11 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 64 | 47 | 73.44% | 3 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.26 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 81 | 6.43 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 59 | 6.92 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 75 | 6.55 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 78 | 7.35 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 0 | 97 | 7.16 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

