FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Fulham, 18h30 ngày 30/08
Chelsea
-1 0.90
+1 0.98
2.5 0.75
u 1.00
1.64
4.30
3.80
-0.25 0.90
+0.25 1.00
1 0.78
u 1.03
2.2
5.5
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Fulham
Ra sân: Liam Delap
Joshua King Goal cancelled
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Raul Alonso Jimenez RodriguezRa sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Harry WilsonRa sân: Timothy Castagne
Emile Smith RoweRa sân: Joshua King
Antonee RobinsonRa sân: Ryan Sessegnon
Ra sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Alex Iwobi
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: Tyrique George
Adama Traore DiarraRa sân: Alex Iwobi
Sasa Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 6 | 81 | 7.3 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 3 | 67 | 7.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 3 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 9 | Liam Delap | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Tyrique George | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Alex Iwobi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Harry Wilson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Kenny Tete | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Joachim Andersen | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 22 | 6.1 | |
| 24 | Joshua King | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

