FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Fulham, 19h30 ngày 13/01
Chelsea
-1 1.04
+1 0.84
2.5 0.62
u 1.20
1.60
4.25
4.10
-0.25 1.04
+0.25 1.05
0.5 0.33
u 2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Fulham
Harry Wilson
Bobby ReidRa sân: Harry Wilson
Timothy CastagneRa sân: Kenny Tete
Ra sân: Armando Broja
Ra sân: Raheem Sterling
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Sasa LukicRa sân: Joao Palhinha
Ra sân: Malo Gusto
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 42 | 6.46 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.96 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 45 | 7.1 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

