FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Liverpool, 22h00 ngày 25/02
Chelsea
90phút [0-0], 120phút [0-1]
+0.5 0.97
-0.5 0.91
2.5 0.60
u 1.25
2.65
2.24
3.50
-0 0.97
+0 0.83
1.25 1.00
u 0.85
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Chelsea vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Liverpool
Joseph GomezRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Conor Bradley
Virgil van Dijk Goal Disallowed
Ra sân: Raheem Sterling
Bobby ClarkRa sân: Conor Bradley
Alexis Mac Allister
Ibrahima Konate
Jayden DannsRa sân: Cody Gakpo
James McconnellRa sân: Alexis Mac Allister
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Conor Gallagher
Jarell QuansahRa sân: Ibrahima Konate
James Mcconnell
Ra sân: Benjamin Chilwell
0 - 1 Virgil van Dijk Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas
Joseph Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 41 | 7.83 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 71 | 7.29 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 0 | 69 | 7.09 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 5 | 1 | 94 | 7.03 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 53 | 73.61% | 0 | 3 | 88 | 7.1 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 67 | 7.62 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 91 | 7.22 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 70 | 7.44 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 1 | 86 | 7.48 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 79 | 7.27 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 83 | 7.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 7.48 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 57 | 7.84 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 38 | 7.08 | |
| 42 | Bobby Clark | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | ||
| 53 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 76 | Jayden Danns | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

