FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Middlesbrough, 03h00 ngày 24/01
Chelsea
-1.75 0.92
+1.75 0.96
2.5 0.33
u 2.25
1.19
9.40
6.00
-0.75 0.92
+0.75 1.10
1.5 1.03
u 0.83
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Chelsea vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Middlesbrough
Kiến tạo: Raheem Sterling
Matty Crooks
Anfernee DijksteelRa sân: Marcus Forss
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Ricky van den Bergh
Ra sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Armando Broja
Lewis OBrienRa sân: Jonathan Howson
Ra sân: Moises Caicedo
Kiến tạo: Conor Gallagher
Kiến tạo: Conor Gallagher
Ra sân: Raheem Sterling
6 - 1 Morgan Rogers Kiến tạo: Hayden Hackney
Alex GilbertRa sân: Matty Crooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 95 | 7.06 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 7.83 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 7.03 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 8.14 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 40 | 7.98 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 0 | 103 | 7.16 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 5.63 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 5.76 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 38 | 6.14 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 5.41 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 4.81 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.13 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

