FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Newcastle United, 22h30 ngày 28/05
Chelsea
+0.25 0.82
-0.25 1.04
2.5 1.25
u 0.50
2.80
2.24
3.40
-0 0.82
+0 0.95
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Newcastle United
0 - 1 Anthony Gordon Kiến tạo: Elliot Anderson
Ra sân: Trevoh Thomas Chalobah
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Callum WilsonRa sân: Allan Saint-Maximin
Jacob MurphyRa sân: Anthony Gordon
Ra sân: Conor Gallagher
Dan BurnRa sân: Matt Targett
Lewis MileyRa sân: Elliot Anderson
Ra sân: Noni Madueke
Jamal LewisRa sân: Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 58 | 6.54 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 57 | 7.63 | |
| 67 | Lewis Hall | Defender | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 14 | 0 | 82 | 6.87 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 82 | 74 | 90.24% | 5 | 0 | 102 | 6.7 | |
| 30 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.33 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 5.71 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 7.11 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 32 | Elliot Anderson | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 37 | 7.23 | |
| 81 | Lewis Miley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

