FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Newcastle United, 03h00 ngày 12/03
Chelsea
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.36
u 2.00
1.82
3.35
3.90
-0.25 0.84
+0.25 0.85
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Newcastle United
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Jacob MurphyRa sân: Anthony Gordon
1 - 1 Alexander Isak Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Emil Henry Kristoffer KrafthRa sân: Dan Burn
Elliot AndersonRa sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Raheem Sterling
Kiến tạo: Conor Gallagher
Lewis MileyRa sân: Joseph Willock
Joe WhiteRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Joe White
3 - 2 Jacob Murphy Kiến tạo: Lewis Miley
Ra sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.48 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 50 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

