FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 02/09
Chelsea
-1.25 0.94
+1.25 0.92
1.5 1.25
u 0.50
1.33
7.20
4.70
-0.25 0.94
+0.25 0.30
0.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Nottingham Forest
Ola Aina
Anthony ElangaRa sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
0 - 1 Anthony Elanga Kiến tạo: Taiwo Awoniyi
Ryan Yates
Ra sân: Conor Gallagher
Ra sân: Benjamin Chilwell
Chris WoodRa sân: Taiwo Awoniyi
Gonzalo MontielRa sân: Serge Aurier
Nuno TavaresRa sân: Orel Mangala
Cheikhou KouyateRa sân: Ola Aina
Ra sân: Malo Gusto
Ra sân: Moises Caicedo
Nuno Tavares
Matt Turner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 48 | 6.26 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 32 | 6.13 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 3 | 56 | 6.32 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 5.96 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 38 | 6.31 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.66 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 34 | 6.96 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 20 | 6.95 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

