FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Nottingham Forest, 20h00 ngày 06/10
Chelsea
-1 0.85
+1 1.03
2.5 0.57
u 1.30
1.45
5.40
4.40
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Nottingham Forest
James Ward Prowse
0 - 1 Chris Wood Kiến tạo: Nikola Milenkovic
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
JotaRa sân: Elliot Anderson
Nicolas DominguezRa sân: Morgan Gibbs White

James Ward Prowse
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Enzo Fernandez
Anthony ElangaRa sân: Chris Wood
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Callum Hudson-Odoi
Neco WilliamsRa sân: Alexandre Moreno Lopera
Neco Williams
Sels Matz
Ra sân: Jadon Sancho
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Levi Samuels Colwill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jadon Sancho | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 29 | Wesley Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 11 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.37 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.58 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

