FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Port Vale, 23h15 ngày 04/04
Chelsea
-2.5 0.85
+2.5 0.99
3.75 0.93
u 0.90
1.07
20.00
9.00
-1.5 0.85
+1.5 0.80
1.75 0.95
u 0.85
1.25
13
3.85
Cúp FA
KQBD Chelsea vs Port Vale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Port Vale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Port Vale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Port Vale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Port Vale
Kiến tạo: Pedro Neto
Martin Sherif
Kiến tạo: Malo Gusto
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Andre GrayRa sân: Martin Sherif
George HallRa sân: Ben Waine
Elijah CampbellRa sân: Liam Gordon
Kiến tạo: Estêvão Willian
Ethon ArcherRa sân: Ben Garrity
Ra sân: Romeo Lavia
Tyler MagloireRa sân: Kyle Johnson
Ra sân: Malo Gusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.4 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 5 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

