FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs PSG, 03h00 ngày 18/03
Chelsea
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 0.30
u 2.25
2.20
2.54
3.80
-0 1.00
+0 1.03
1.25 0.78
u 1.03
2.75
3.1
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Chelsea vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs PSG
0 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
0 - 2 Bradley Barcola Kiến tạo: Achraf Hakimi
Ra sân: Mamadou Sarr
Senny MayuluRa sân: Joao Neves
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Desire DoueRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Enzo Fernandez
0 - 3 Senny Mayulu
Goncalo Matias RamosRa sân: Ousmane Dembele
Lucas HernandezRa sân: Nuno Mendes
Ra sân: Marc Cucurella
Lee Kang InRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 3 | 46 | 5.87 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 28 | 5.95 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 5.12 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.08 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 43 | 7.26 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 29 | 7.45 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.92 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

