FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Sheffield United, 22h00 ngày 16/12
Chelsea
-2.25 1.08
+2.25 0.80
2.5 0.36
u 2.00
1.18
11.00
6.00
-0.75 1.08
+0.75 1.05
1.5 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Sheffield United
James Mcatee
Kiến tạo: Raheem Sterling
William OsulaRa sân: Andrew Brooks
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Gustavo Hamer
Oliver NorwoodRa sân: Oliver McBurnie
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Max Josef Lowe
Ra sân: Raheem Sterling
Anis Ben SlimaneRa sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 95 | 6.93 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 64 | 6.72 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 1 | 100 | 6.98 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 0 | 62 | 7.25 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.77 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7.26 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 7 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.72 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 7.18 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

