FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Tottenham Hotspur, 01h30 ngày 03/05
Chelsea
-0.25 1.10
+0.25 0.76
2.5 0.30
u 2.40
2.30
2.46
3.75
-0 1.10
+0 0.98
1.5 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Conor Gallagher
James MaddisonRa sân: Pape Matar Sarr
Rodrigo BentancurRa sân: Richarlison de Andrade
Pierre Emile HojbjergRa sân: Yves Bissouma
Micky van de Ven
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Brennan Johnson
Ra sân: Alfie Gilchrist
Giovani Lo CelsoRa sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ra sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 72 | 7.55 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 7.45 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 7.65 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 40 | 7.51 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 62 | 7.41 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 49 | 7.51 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 49 | 7.43 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 30 | 7.9 | |
| 31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 6 | 6.25 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 6.98 | ||
| 49 | Jimi Tauriainen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 63 | Josh Acheampong | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.35 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.76 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 83 | 6.48 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 6.32 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 68 | 5.96 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 10 | 0 | 95 | 6.29 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 86 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

