FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs West Ham United, 03h00 ngày 04/02
Chelsea
-1.5 1.05
+1.5 0.83
2.5 0.33
u 2.10
1.30
7.20
5.10
-0.75 1.05
+0.75 0.88
0.5 0.18
u 3.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs West Ham United
0 - 1 Jarrod Bowen
Ra sân: Jadon Sancho
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Reece James
Oliver ScarlesRa sân: Emerson Palmieri dos Santos
Konstantinos MavropanosRa sân: Vladimir Coufal
Andrew Irving
Danny IngsRa sân: Carlos Soler Barragan
Lewis OrfordRa sân: Andrew Irving
Luis Guilherme Lira dos SantosRa sân: Aaron Cresswell
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 47 | 95.92% | 6 | 2 | 60 | 6.71 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 55 | 6.46 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 58 | 5.96 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.38 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

