FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Wolves, 03h00 ngày 09/11
Chelsea
-1.5 1.08
+1.5 0.80
2.5 0.57
u 1.30
1.35
5.90
5.10
-0.5 1.08
+0.5 1.00
1.25 0.98
u 0.83
1.61
6.9
2.67
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Wolves
Andre Trindade da Costa Neto
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Ra sân: Liam Delap
Marshall MunetsiRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Matheus ManeRa sân: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: Malo Gusto
Marshall Munetsi
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 49 | 49 | 100% | 4 | 0 | 59 | 7.09 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 35 | 6.25 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.66 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

