FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Shrewsbury Town, 22h00 ngày 26/12
Cheltenham Town
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2 0.71
u 0.89
2.08
3.12
3.08
-0 1.05
+0 1.10
0.75 0.67
u 0.93
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Cheltenham Town vs Shrewsbury Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Shrewsbury Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cheltenham Town vs Shrewsbury Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cheltenham Town vs Shrewsbury Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cheltenham Town vs Shrewsbury Town
Marko Marosi
Kiến tạo: Liam Sercombe
Joseph Anderson
Ra sân: Will Ferry
Ra sân: Liam Sercombe
Mata MaxRa sân: Taylor Perry
Aaron Pierre
Cheyenne Dunkley
Tunmise SobowaleRa sân: Elliott Bennett
Malvind BenningRa sân: Joseph Anderson
Tunmise Sobowale
Kiến tạo: Tom Bradbury
Luca WhitneyRa sân: Daniel Udoh
Morgan FeeneyRa sân: Ryan Bowman
Ra sân: George Lloyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cheltenham Town VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cheltenham Town vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Liam Sercombe | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 14 | Curtis Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.54 | |
| 2 | Sean Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 22 | Liam Smith | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 2 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 34 | Tom Pett | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 3 | Ben Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 19 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 20 | 7.45 | |
| 6 | Lewis Freestone | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 36 | 7.58 | |
| 1 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 4 | Tom Bradbury | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 7 | 21 | 7.27 | |
| 15 | Will Ferry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 23 | Elliot Bonds | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 11 | Robert Street | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.2 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Elliott Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 7 | 1 | 41 | 6.15 | |
| 9 | Ryan Bowman | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 15 | 6.23 | |
| 7 | Carl Winchester | Defender | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 8 | 25 | 6.67 | |
| 16 | Aaron Pierre | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | ||
| 1 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 29 | 6.88 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 23 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

