FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Better City FC vs Dalian Pro, 18h35 ngày 22/07
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.80
u 0.80
1.60
4.00
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.77
u 0.83
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Better City FC vs Dalian Pro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Dalian Pro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Better City FC vs Dalian Pro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Better City FC vs Dalian Pro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Better City FC vs Dalian Pro
Wu Wei
0 - 1 Streli Mamba Kiến tạo: Borislav Tsonev
Kiến tạo: Kim Min-Woo
Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo
Ra sân: Tang Miao
Cesar ManzokiRa sân: Yan Xiangchuang
Kiến tạo: Kim Min-Woo
Shang YinRa sân: Fei Yu
Ra sân: Feng Zhuo Yi
Ra sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Kiến tạo: Andrigo Oliveira de Araujo
Ra sân: Liu Tao
Ra sân: Felipe Silva
Cui MinganRa sân: He Yupeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Better City FC VS Dalian Pro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Better City FC vs Dalian Pro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Better City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 8 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 46 | 6.9 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 9.6 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Dalian Pro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 78 | 6.2 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 52 | 5.6 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

