FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 08/06
-0.75 0.88
+0.75 0.82
0.5 1.25
u 0.30
1.68
4.20
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers
Ming Tian
Robert BericRa sân: Francisco Merida Perez
Ba DunRa sân: Chang Feiya
Su YuanjieRa sân: Farley Rosa
Robert Beric
Tian YiNongRa sân: Wang Qiuming
Ra sân: Chao Gan
Ra sân: Ai Kesen
Yu YangRa sân: Xie Weijun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Better City FC VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Better City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 50 | 5.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

