FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 26/07
-1 0.90
+1 0.80
2.5 0.44
u 1.50
1.45
4.50
4.25
-0.25 0.90
+0.25 1.05
1.25 0.83
u 0.98
2.1
4.75
2.6
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan
Kiến tạo: Chao Gan
Shuangjie FanRa sân: Wu Shaocong
Lin LiangmingRa sân: Wang Ziming
Liyu YangRa sân: Nebijan Muhmet
Kiến tạo: Pedro Delgado
Feng BoxuanRa sân: Goncalo Rodrigues
Li LeiRa sân: Cao Yongjing
Ra sân: Li Yang
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Wang Gang
Ra sân: Pedro Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 48 | 8.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 7.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 35 | 7.7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 95 | 7.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

