FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim, 17h00 ngày 21/10
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.95
u 0.75
3.50
1.85
3.50
+0.25 0.95
-0.25 1.00
1 0.80
u 1.00
4
2.38
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim
0 - 1 Oscar Arribas Pasero Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva
Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Hu Hetao
Jonathan Silva
Shane LowryRa sân: Eddy Silvestre
Ra sân: Dong Yanfeng
Ra sân: Hong Xu
0 - 2 Ignacio Mendez Navia Fernandez Kiến tạo: Jonathan Silva
Ra sân: Rongxiang Liao
Ignacio Insa BohiguesRa sân: Afiq Fazail
Ra sân: Han Pengfei
Shahrul SaadRa sân: Raul Parra
Alberto Martin DiazRa sân: Ager Aketxe Barrutia
Bergson Gustavo Silveira da SilvaRa sân: Jairo de Macedo da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Johor Darul Takzim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 5 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 5 | 64 | 6.3 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 7 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Tang Chuang | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 49 | Hong Xu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shane Lowry | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 32 | 5.5 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 55 | 8.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Shahrul Saad | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 4 | 0 | 4 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 20 | Teto Martin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

