FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 17/10
-2.25 0.87
+2.25 0.89
2.5 0.22
u 3.00
1.08
12.00
7.20
-1 0.87
+1 1.03
1.5 0.78
u 1.03
1.4
13
3.5
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
1 - 1 Rodrigo Henrique Kiến tạo: Liu Yun
Tian ZiyiRa sân: Wang Jianan
Tze Nam YueRa sân: Chen Xuhuang
Deng YubiaoRa sân: Liu Yun
Deng Yubiao
Kiến tạo: Felipe Silva
Ra sân: Pedro Delgado
Ra sân: Dinghao Yan
Yang ChaoshengRa sân: Rodrigo Henrique
Ra sân: Yang Shuai
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Yahav Gurfinkel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 68 | 8.2 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 6 | 34 | 26 | 76.47% | 13 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 3 | 83 | 7.6 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 14 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 2 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 46 | 7.9 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 7.1 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 27 | Deng Yubiao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

