FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island, 18h35 ngày 17/05
-1.5 0.95
+1.5 0.75
3.5 0.80
u 0.80
1.16
9.00
5.50
-1 0.95
+1 0.68
1.5 0.95
u 0.85
1.5
6.5
2.7
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island
Matheus indio
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
1 - 1 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: He Longhai
Yang Xi

Ra sân: Li Yang
Ra sân: Shihao Wei
Davidson
Abdul-Aziz Yakubu
Gao DiRa sân: Davidson
Sun JieRa sân: Zhang ChengDong
Feng GangRa sân: Liuyu Duan
Ra sân: Dong Yanfeng
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Yang MingYang
Liu XiaolongRa sân: Abdul-Aziz Yakubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 2 | 93 | 7.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 49 | 7 | |
| 7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 8 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 5 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 39 | 5.9 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

