FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua, 14h30 ngày 02/11
+0.25 0.78
-0.25 1.10
2.75 0.73
u 0.87
2.38
2.28
3.45
-0 0.78
+0 0.60
1.25 0.94
u 0.66
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua
Yang Zexiang
Jiang Shenglong
Kiến tạo: Yahav Gurfinkel
1 - 1 Wu Xi Kiến tạo: Zhu Chenjie
Gao TianyiRa sân: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Wilson Migueis Manafa JancoRa sân: Yang Zexiang
Ra sân: Chao Gan
Ra sân: Dong Yanfeng
Joao Carlos Teixeira
Yu HanchaoRa sân: Cephas Malele
Ra sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Wang HaijianRa sân: Ibrahim Amadou
1 - 2 Yu Hanchao Kiến tạo: Jiang Shenglong
Ra sân: Yang Shuai
Ra sân: Hetao Hu

Jiang Shenglong
Eddy FrancoisRa sân: Joao Carlos Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 11 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 47 | 7 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 2 | Hetao Hu | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 18 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

