FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 25/06
-2 0.88
+2 0.82
2.5 0.44
u 1.60
1.15
9.20
5.80
-0.75 0.88
+0.75 1.05
1.25 0.80
u 1.00
1.53
11
3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
Kiến tạo: Wei Shihao
Qiao Wang
Eden KarzevRa sân: Zhang Yudong
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Tiago Leonco
Zhou DadiRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Chao Gan
Ra sân: Felipe Silva
Ra sân: Wei Shihao
Kiến tạo: Dinghao Yan
Ra sân: Timo Letschert
Ra sân: Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Wei Shihao | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 18 | Han Pengfei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.8 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Nan Song | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

