FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun, 18h35 ngày 16/04
-1.5 0.85
+1.5 0.85
3.5 0.90
u 0.70
1.26
7.30
4.60
-0.5 0.85
+0.5 0.91
1.5 0.90
u 0.70
1.74
5.15
2.35
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun
Yi Teng
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Liao Lisheng
Ra sân: Tang Miao
Ra sân: Pedro Delgado
Alexandru IonitaRa sân: Pedro Henrique Alves de Almeid
Luo JingRa sân: Dilmurat Mawlanyaz
Ye ChuguiRa sân: Rui Filipe Cunha Correia
Zhang YufengRa sân: Jose Antonio Martinez
Ye Chugui
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
1 - 1 John Hou Saeter Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 5 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 1 | 59 | 8.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 4 | Pedro Delgado | Forward | 7 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 0 | 8 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 54 | 7.1 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 7 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

