FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC, 18h00 ngày 25/04

Vòng 8
18:00 ngày 25/04/2026
Chengdu Rongcheng FC 1
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Zhejiang Professional FC
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.75
+2.25
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 30
2-0
7.8 65
2-1
8.8 9
3-1
10 14
3-2
22 15.5
4-2
34 225
4-3
115 225
0-0
27
1-1
11.5
2-2
19.5
3-3
75
4-4
225
AOS
6.2

VĐQG Trung Quốc » 18

KQBD Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Phút
Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
Wellington Alves da Silva 1 - 0 match goal
17'
19'
match yellow.png Zhang Jiaqi
32'
match yellow.png Marko Tolic
Felipe Silva 2 - 0
Kiến tạo: Wellington Alves da Silva
match goal
35'
Wei Shihao 3 - 0
Kiến tạo: Yiran He
match goal
39'
46'
match change Alexander Ndoumbou
Ra sân: Zhang Jiaqi
Egor Sorokin match yellow.png
48'
50'
match yellow.png Chang Wang
51'
match change Wang Yudong
Ra sân: Gao Di
51'
match change Zhang Aihui
Ra sân: Chang Wang
64'
match change Tao Qianglong
Ra sân: Park Jin Seop
Behram Abduweli
Ra sân: Wei Shihao
match change
69'
Li Yang
Ra sân: Han Pengfei
match change
69'
Chao Gan
Ra sân: Matheus Isaias dos Santos
match change
69'
Wang Ziming
Ra sân: Felipe Silva
match change
74'
79'
match change Ablikim Abdusalam
Ra sân: Saúl Guarirapa
Alexander Christian Jojo
Ra sân: Hu Hetao
match change
81'
83'
match yellow.png Wang Yudong
Chao Gan match red
88'
Chao Gan Card changed match var
89'
Behram Abduweli 4 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Zhejiang Professional FC

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
6
5
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
5
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
11
505
 
Số đường chuyền
 
361
84%
 
Chuyền chính xác
 
80%
86
 
Pha tấn công
 
101
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
2.94
 
Cú sút trúng đích
 
0.42
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
11
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
13
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Li Yang
39
Chao Gan
27
Behram Abduweli
20
Wang Ziming
3
Alexander Christian Jojo
1
Jian Tao
15
Weifeng Ran
17
Wang dongsheng
19
Dong Yanfeng
48
Moyu Li
29
Mutellip Iminqari
58
Rongxiang Liao
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC 3-4-3
3-4-2-1 Zhejiang Professional FC Zhejiang Professional FC
32
Dianzuo
28
Sorokin
18
Pengfei
4
He
2
Hetao
10
Silva
23
Lisheng
11
Silva
7
Shihao
9
Silva
5
Santos
33
Bo
3
Wang
4
Seop
17
Shiqin
16
Lei
14
Wei
29
Jiaqi
26
Guowen
9
Di
10
Tolic
23
Guarirap...

Substitutes

8
Alexander Ndoumbou
38
Zhang Aihui
11
Wang Yudong
7
Tao Qianglong
19
Ablikim Abdusalam
1
Dong Chunyu
25
Junchi Xu
6
Shengxin Bao
41
Yuxuan Jiang
18
Fang Hao
34
Pengbo Wang
Đội hình dự bị
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Li Yang 22
Chao Gan 39
Behram Abduweli 27
Wang Ziming 20
Alexander Christian Jojo 3
Jian Tao 1
Weifeng Ran 15
Wang dongsheng 17
Dong Yanfeng 19
Moyu Li 48
Mutellip Iminqari 29
Rongxiang Liao 58
Chengdu Rongcheng FC Zhejiang Professional FC
8 Alexander Ndoumbou
38 Zhang Aihui
11 Wang Yudong
7 Tao Qianglong
19 Ablikim Abdusalam
1 Dong Chunyu
25 Junchi Xu
6 Shengxin Bao
41 Yuxuan Jiang
18 Fang Hao
34 Pengbo Wang

Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Professional FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
8.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1
6.67 Sút trúng cầu môn 4
56.33% Kiểm soát bóng 58.33%
7 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 2
6.6 Phạt góc 5.3
2.5 Thẻ vàng 2.3
5.3 Sút trúng cầu môn 5.3
55.5% Kiểm soát bóng 53.6%
10.7 Phạm lỗi 14

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (22trận)
Chủ Khách
Zhejiang Professional FC (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
1
4
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
3
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
1
4
1
0
HT-B/FT-B
0
2
1
2