FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Charlotte FC, 07h30 ngày 29/06
Chicago Fire
-0.25 0.84
+0.25 0.96
3.5 0.86
u 0.84
2.10
2.75
3.60
-0.25 0.84
+0.25 0.79
1.5 1.00
u 0.80
2.33
3.38
2.35
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Charlotte FC
Nicholas ScardinaRa sân: Souleyman Doumbia
Kiến tạo: Jonathan Dean
Kiến tạo: Philip Zinckernagel
Ra sân: Jonathan Bamba
Ra sân: Mauricio Pineda
Djibril DianiRa sân: Liel Abada
3 - 1 Pep Biel Mas Jaume Kiến tạo: Wilfried Zaha
3 - 2 Idan Toklomati Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
Wilfried Zaha
Pep Biel Mas Jaume
Kerwin VargasRa sân: Brandt Bronico
Ra sân: Samuel Rogers
Tyger SmallsRa sân: Idan Toklomati
Ra sân: Sergio Oregel
Ra sân: Hugo Cuypers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 15 | 8.32 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 25 | Jeffrey Joseph Gal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.36 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 21 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.58 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.58 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

