FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Columbus Crew, 07h30 ngày 11/06
Chicago Fire
-0 0.74
+0 1.06
3 0.88
u 0.82
2.33
2.58
3.41
-0 0.74
+0 0.94
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Columbus Crew
Malte Amundsen
Sean Zawadzki
0 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez Kiến tạo: Darlington Nagbe
Ra sân: Kei Kamara
Ra sân: Brian Gutierrez
Ra sân: Maren Haile-Selassie
Ra sân: Arnaud Souquet
Ra sân: Gaston Claudio Gimenez
Alexandru Irinel MatanRa sân: Christian Ramirez
Mohamed Farsi
Kiến tạo: Miguel Angel Navarro Zarate
1 - 2 Lucas Zelarrayan Kiến tạo: Aidan Morris
Jacen Russell-RoweRa sân: Lucas Zelarrayan
Lucas Zelarrayan
Alexandru Irinel Matan Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.57 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 18 | Spencer Richey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.87 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.14 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

