FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs DC United, 07h40 ngày 15/03
Chicago Fire
-0.75 0.76
+0.75 1.02
2.75 0.87
u 0.85
1.56
4.51
3.83
-0.25 0.76
+0.25 1.08
1.25 1.05
u 0.65
2.13
4.55
2.23
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs DC United
Jackson Hopkins
Thai Baribo Goal cancelled
Ra sân: Robin Lod
Ra sân: Dje D'Avilla
Ra sân: Jack Elliott
Caden ClarkRa sân: Gabriel Pirani
1 - 1 Matti Peltola
Jacob MurrellRa sân: Joao Peglow
Ra sân: Leonardo Barroso
1 - 2 Thai Baribo
Sean NealisRa sân: Brandon Servania
Ra sân: Jonathan Dean
Matti Peltola Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 33 | 6.63 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

