FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Inter Miami, 07h40 ngày 05/10
Chicago Fire
-0.25 0.90
+0.25 0.90
5.5 1.25
u 0.40
2.10
2.80
3.50
-0 0.90
+0 1.05
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Inter Miami
Sergi Busquets Burgos
Kiến tạo: Fabian Herbers
1 - 1 Josef Martinez
Ra sân: Brian Gutierrez
Kiến tạo: Fabian Herbers
Kiến tạo: Ousmane Doumbia
Nicolas Marcelo StefanelliRa sân: Robert Taylor
Jean Mota Oliveira de SouzaRa sân: Dixon Jair Arroyo Espinoza
Ra sân: Georgios Koutsias
Kiến tạo: Gaston Claudio Gimenez
Ra sân: Fabian Herbers
Facundo Farias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Rafael Czichos | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 26 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 21 | Fabian Herbers | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 24 | Jonathan Dean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 16 | Robert Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

