FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy, 07h30 ngày 02/06
Chicago Fire
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 0.53
u 1.38
2.16
2.68
3.68
-0 0.93
+0 1.10
1.25 0.93
u 0.88
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy
Maya Yoshida Penalty awarded
0 - 1 Riqui Puig
Kiến tạo: Brian Gutierrez
Edwin Javier Cerrillo
Ra sân: Mauricio Pineda
Dejan JoveljicRa sân: Jonathan Perez
Ra sân: Hugo Cuypers
Aguirre DanielRa sân: Edwin Javier Cerrillo
Mauricio CuevasRa sân: Julian Aude
Ra sân: Kellyn Acosta
Ra sân: Maren Haile-Selassie
Mauricio Cuevas
Diego FagundezRa sân: Miguel Berry
Ra sân: Brian Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.2 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Jonathan Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 35 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

