FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Nashville, 07h40 ngày 05/04
Chicago Fire
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.28
u 0.42
2.30
2.65
3.20
-0 1.02
+0 1.00
1 0.75
u 1.05
2.72
3.25
2.17
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Nashville
Kiến tạo: Jonathan Bamba
Warren Steven Madrigal MolinaRa sân: Alex Muyl
Patrick YazbekRa sân: Matthew Corcoran
Ra sân: Jack Elliott
Ahmed QasemRa sân: Cristian Espinoza
Reed Baker WhitingRa sân: Daniel Lovitz
Edvard Tagseth
Ra sân: Maren Haile-Selassie
Woobens PaciusRa sân: Edvard Tagseth
Ra sân: Philip Zinckernagel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.27 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.15 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.49 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 6.69 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

