FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs New England Revolution, 07h40 ngày 07/09
Chicago Fire
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.5 0.44
u 1.50
1.72
3.55
3.98
-0.25 0.83
+0.25 1.03
1.25 0.75
u 1.05
1.98
4.1
2.55
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs New England Revolution
Kiến tạo: Brian Gutierrez
Kiến tạo: Andre Franco
Kiến tạo: Andre Franco
Wyatt OmsbergRa sân: Ilay Feingold
Allan OyirwothRa sân: Jackson Yueill
Ra sân: Jonathan Bamba
Ra sân: Andre Franco
3 - 1 Peyton Miller Kiến tạo: Tomas Chancalay
Brandon ByeRa sân: Luca Langoni
Brayan Ceballos
Ra sân: Hugo Cuypers
Ra sân: Brian Gutierrez
Will SandsRa sân: Tanner Beason
Ra sân: Samuel Rogers
3 - 2 Carles Gil de Pareja Vicent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 7.79 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.36 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 10 | Andre Franco | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.79 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 5.56 | |
| 14 | Jackson Yueill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.83 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

