FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs New York Red Bulls, 07h40 ngày 27/07
Chicago Fire
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.5 0.55
u 1.38
1.62
4.35
3.80
-0.25 0.93
+0.25 0.98
1.25 0.90
u 0.90
2.2
4.33
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs New York Red Bulls
Wikelman CarmonaRa sân: Dennis Gjengaar
Ra sân: Brian Gutierrez
Ra sân: Carlos Teran
Ra sân: Philip Zinckernagel
Julian HallRa sân: Daniel Edelman
Dylan NealisRa sân: Omar Valencia
Ra sân: Dje D'Avilla
Ra sân: Andrew Gutman
Rafael MosqueraRa sân: Kyle Duncan
Serge NgomaRa sân: Mohammed Sofo
Emil Forsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.45 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 42 | Alexander Hack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.53 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

