FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Orlando City, 07h30 ngày 04/05
Chicago Fire 1
-0 1.00
+0 0.80
2.75 0.91
u 0.79
2.45
2.36
3.53
-0 1.00
+0 0.85
1 0.70
u 1.00
2.98
2.9
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Chicago Fire vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chicago Fire vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chicago Fire vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chicago Fire vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Orlando City
Ra sân: Jonathan Bamba
Martin Ezequiel OjedaRa sân: Kyle Smith
Ra sân: Jonathan Dean
Dagur Dan ThorhallssonRa sân: Rodrigo Schlegel
Ramiro EnriqueRa sân: Marco Pasalic
Rafael Lucas Cardoso dos SantosRa sân: Iván Angulo
Ra sân: Andrew Gutman
Ra sân: Sergio Oregel
Ra sân: Brian Gutierrez
Dagur Dan Thorhallsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 3 | 13 | 6.07 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 38 | Christopher Cupps | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.53 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.74 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

