FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chile vs Peru, 06h00 ngày 11/10
Chile
-0.5 0.94
+0.5 0.88
2 0.90
u 0.80
1.84
3.90
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.73
0.75 0.75
u 0.95
2.47
4.7
1.88
Giao hữu ĐTQG
KQBD Chile vs Peru hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chile vs Peru, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chile vs Peru, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chile vs Peru hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chile vs Peru
0 - 1 Cesar Inga Kiến tạo: Jesus Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chile VS Peru
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chile vs Peru
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chile
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 2 | Fabian Hormazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 87 | 6.7 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 7 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Clemente Montes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 11 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Maximiliano Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 24 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Ian Gargues | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Peru
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Renzo Renato Garces Mori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Gerald Martin Tavara Mogollon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Jairo Concha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 3 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 20 | Alex Valera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Joao Grimaldo | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | Matias Lazo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 1 | Diego Enriquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Luis Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Cesar Inga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 16 | Maxloren Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 14 | Felipe Chavez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

