FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis, 06h00 ngày 27/07
Chivas Guadalajara
-1.25 0.96
+1.25 0.74
2.75 0.85
u 0.75
1.40
6.00
3.75
-0.25 0.96
+0.25 1.00
1.25 0.95
u 0.65
2
4.7
2.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis
Kiến tạo: Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chivas Guadalajara VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chivas Guadalajara vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 15 | 100% | 5 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 9 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.8 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 8 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 2 | 80 | 5.5 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 60 | 7.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 51 | 5.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

