FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs Monterrey, 06h05 ngày 09/11
Chivas Guadalajara
-0.5 0.94
+0.5 0.76
2.5 0.62
u 1.10
1.94
2.95
3.35
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.25 1.08
u 0.73
2.3
3.7
2.29
VĐQG Mexico » 1
KQBD Chivas Guadalajara vs Monterrey hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Monterrey, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chivas Guadalajara vs Monterrey, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chivas Guadalajara vs Monterrey hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chivas Guadalajara vs Monterrey
Kiến tạo: Armando Gonzalez Alba
Kiến tạo: Richard Ledezma
Kiến tạo: Richard Ledezma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chivas Guadalajara VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chivas Guadalajara vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 5 | 1 | 68 | 8.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 35 | 6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 3 | 87 | 6.5 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 0 | 68 | 8.6 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 81 | 6.1 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

