FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 01/08
Chivas Guadalajara
-0 0.78
+0 1.04
2.5 0.70
u 1.00
1.80
3.40
3.30
-0.25 0.78
+0.25 0.85
1.25 1.08
u 0.73
2.38
4.33
2.38
Leagues Cup
KQBD Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chivas Guadalajara VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 71 | 7.1 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | AJ Marcucci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 81 | Serge Ngoma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 79 | Rafael Mosquera | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

