FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs Puebla, 08h00 ngày 19/04
Chivas Guadalajara
-1.5 0.72
+1.5 1.06
3 0.81
u 0.91
1.23
8.00
5.20
-0.75 0.72
+0.75 0.84
1.25 0.79
u 0.91
1.7
6.4
2.55
VĐQG Mexico » 1
KQBD Chivas Guadalajara vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chivas Guadalajara vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chivas Guadalajara vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chivas Guadalajara vs Puebla
Owen de Jesus GonzalezRa sân: Kevin Velasco
Kiến tạo: Efrain Alvarez
Kiến tạo: Brian Gutierrez
Ariel GamarraRa sân: Alexis Pedro Canelo
Kiến tạo: Armando Gonzalez Alba
Ra sân: Ricardo Marin Sanchez
Esteban LozanoRa sân: Alejandro Organista Orozco
Luis Gabriel Rey MejiaRa sân: Iker Moreno
Ra sân: Brian Gutierrez
Fernando Monarrez Ochoa
Ra sân: Jose Castillo Perez
Ra sân: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Ra sân: Efrain Alvarez
Bryan Eduardo Garnica CortezRa sân: Eduardo Navarro
Kiến tạo: Santiago Sandoval
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chivas Guadalajara VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chivas Guadalajara vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 5 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 1 | 109 | 7.2 | |
| 18 | Jonathan Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 58 | 9.3 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 82 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 0 | 58 | 9 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 92 | 92% | 0 | 3 | 109 | 7.4 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 6 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 7.5 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 47 | 5.8 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 42 | 5.4 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 36 | 6.1 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 5 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

