FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren, 18h35 ngày 14/03
Chongqing Tonglianglong
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.5 1.20
u 0.40
2.10
2.50
3.30
-0 0.90
+0 1.05
1 1.03
u 0.78
3.1
3.6
2.1
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren
Jefferson Pereira
Dinghao Yan
Ra sân: Ruan Qilong
Pavle Vagic
Ximing PanRa sân: Dinghao Yan
Chen BinbinRa sân: Ange Samuel
Ra sân: Landry Nany Dimata
Felipe Bezerra Rodrigues
Takahiro KunimotoRa sân: Li Tixiang
Haoran LiRa sân: Xu Dong
Ra sân: Ibrahim Amadou
Ra sân: Xiang Yuwang
Ra sân: George Alexandru Cimpanu
Jiarun Gao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chongqing Tonglianglong VS Liaoning Tieren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chongqing Tonglianglong
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Xiang Yuwang | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 7.3 |
Liaoning Tieren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 28 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Ximing Pan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Jiarun Gao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Chen Binbin | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

