FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns, 18h00 ngày 11/04
Chongqing Tonglianglong 1
-0.5 0.71
+0.5 1.01
2.75 1.01
u 0.71
1.70
3.70
3.45
-0.25 0.71
+0.25 0.86
1 0.74
u 0.98
2.22
4.2
2.17
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu
Lixun JiangRa sân: Wang Jinxian
Kang WangRa sân: Ming Tian
Ra sân: Chunxin Chen
Long WeiRa sân: Liao Chengjian
2 - 1 Jhonder Leonel Cadiz Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Ruan Qilong
Ra sân: Yu Hei Ng
Halit AbdugheniRa sân: Jizheng Xiong
Zixi MinRa sân: Kilian Bevis
Ra sân: George Alexandru Cimpanu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chongqing Tonglianglong VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chongqing Tonglianglong
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 4 | 79 | 7.1 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 5 | 78 | 8.2 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 15 | Chunxin Chen | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Liang Weipeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 4 | 106 | 7.2 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 24 | Liu Mingshi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Zhixiong Zhang | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 5.6 | |
| 17 | Yu Hei Ng | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 2 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 79 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 0 | 49 | 7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 3 | 83 | 7.2 | |
| 16 | Zixi Min | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Forward | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Halit Abdugheni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Lixun Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 37 | Kang Wang | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 8 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

