FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Le Havre, 21h00 ngày 17/03
Clermont 1
-0 0.78
+0 1.11
2.25 0.95
u 0.85
2.52
2.56
3.13
-0 0.78
+0 0.92
1 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Le Havre
Kiến tạo: Neto Borges
Oussama Targhalline
Gautier Lloris
1 - 1 Andre Ayew Kiến tạo: Daler Kuzyaev
Arouna Sangante
Yassine KechtaRa sân: Abdoulaye Toure
Antoine JoujouRa sân: Emmanuel Sabbi

Oussama Targhalline
Ra sân: Habib Keita
Ra sân: Medhi Zeffane
Ra sân: Alan Virginius
Samuel GrandsirRa sân: Daler Kuzyaev
Steve NgouraRa sân: Andre Ayew
Loic NegoRa sân: Arouna Sangante
Ra sân: Muhammed Saracevi
Yassine Kechta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.18 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 4 | 45 | 7.08 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 2 | 54 | 9.01 | |
| 4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.97 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.27 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 2 | 87 | 5.63 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 48 | 7.11 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 12 | 1 | 89 | 6.45 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 66 | 6.48 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 4.77 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 13 | Steve Ngoura | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | ||
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 21 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

